menu_book
見出し語検索結果 "tập trung" (1件)
tập trung
日本語
動集合する
動集中する
swap_horiz
類語検索結果 "tập trung" (1件)
thời gian tập trung
日本語
名集合時間
format_quote
フレーズ検索結果 "tập trung" (3件)
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
tập trung tại sảnh đi
出発ロビーで集合する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)